3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 7,273
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 47uF 20% 55mOhms -55C/+125C 1,182Có hàng
4,000Dự kiến 08/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 220uF 0.2 -55 +/- 105C ESR=25mOhms 5,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% 25VDC SMD Polymer 100 mOhms 1,164Có hàng
3,000Dự kiến 07/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 25 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 20% 3528-21 -55 /125C ESR=70mOhms AEC-Q200 641Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF Case T 3,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 10% ESR=3ohms 3,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 1311 10% ESR=1.5Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=80mOhms 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 1311 10% ESR=100mOhms 4,729Có hàng
1,400Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 150uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=45mOhms AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 150 uF 20 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6V 150uF 20% SnPb 5% Pb min ESR=45mOhms AEC-Q200 3,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 150 uF 20 % 6 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 20% 1210 ESR=55mOhm Black Res 1,773Có hàng
2,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC

KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 1210 ES R=200mOhm Black Resi 968Có hàng
4,000Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1210 20% ESR=450mOhms AEC-Q2 3,690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16V 10% 1411 3. 5x2.8x1.8mm 520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1210 20% ESR=2.8Ohms AEC-Q200 1,558Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF AEC-Q200 1,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 47 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 1210 ES R=1.9Ohm AEC-Q200 2,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20% 108Có hàng
2,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 1210 ESR=1. 4Ohms 20% 2,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 15uF 20% 1,898Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% 7,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 3,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% 2,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% 2,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC