7343 D Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 9,428
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 220uF 2917 10 % ESR=83mOhms AECQ200 1,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 220 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 220uF 2917 20% ESR=500 mOhms 709Có hàng
4,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 220uF 20% ESR=0.9Ohms 367Có hàng
500Dự kiến 26/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 2917 10% ESR=2.5ohms 1,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 3.3 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 3.3uF 2917 10% ESR=2ohms 199Có hàng
5,500Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 3.3 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 3.3uF 2917 20% ESR=2ohms 819Có hàng
1,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 3.3 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 2917 10% ESR=800mOhms 3,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 33uF 2917 10 % ESR=83mOhms AECQ200 578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 33uF 2917 10 % ESR=25mOhms AECQ200 511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 2917 20% ESR=800mOhms 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 2917 20% ESR=800mOhms 265Có hàng
4,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 33uF 2917 20% ESR=600mOhms 81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 330uF 2917 10% ESR=400mOhms 1,273Có hàng
10,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 330 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 2917 10% ESR=500mOhms 153Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 330 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 330uF 2917 10 % ESR=25mOhms AECQ200 1,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 330 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 2917 20% ESR=500mOhms 707Có hàng
3,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 2917 20 % ESR=83mOhms AECQ200 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 4.7uF 2917 10% ESR=1.5ohms 2,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 4.7 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 4.7uF 2917 10 % ESR=83mOhms AECQ200 961Có hàng
1,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 4.7 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 2917 20% ESR=1.5ohms
6,341Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 4.7 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 2917 10% ESR=800mOhms 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 47uF 2917 10% ESR=700 mOhms 13,368Có hàng
5,500Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 2917 10 % ESR=83mOhms AECQ200 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 47uF 2917 10% ESR=700mOhms 1,202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 47uF 2917 10% ESR=45mOhms AECQ200 763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 25 VDC