6 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,421
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Crystals 24 MHZ 150 OHM MAX +-150 3,302Có hàng
12,000Dự kiến 30/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.289
$0.263
$0.25
Cuộn
$0.193
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 24 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2,700Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.36
$0.30
$0.285
$0.259
Xem
Cuộn
$0.195
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
Crystals 24 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 24 MHZ 150 OHM MAX +-70P 820Có hàng
30,000Đang đặt hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.264
$0.24
$0.228
Cuộn
$0.171
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 24 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 24 MHZ 30PPM 3,129Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.269
$0.244
$0.234
Cuộn
$0.19
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 24 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 1,930Có hàng
3,000Dự kiến 17/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.259
$0.236
$0.226
Cuộn
$0.183
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 24 MHz 25 PPM 25 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 24.0MHz Crystal Unit +/-8ppm Initial tolerance 6,660Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.362
$0.329
$0.315
Cuộn
$0.273
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 24 MHz 12 PPM 8 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 24.576MHz Crystal +/-100ppm Initial tolerance 2,968Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.264
$0.24
$0.23
Cuộn
$0.186
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 24.576 MHz 50 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 4,232Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.259
$0.235
$0.225
Cuộn
$0.186
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 25 MHz 100 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 25 MHZ TOL 30PPM 4,074Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.264
$0.24
$0.23
Xem
Cuộn
$0.19
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
Crystals 25 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 20 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 26.0 MHZ 449Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.279
$0.254
$0.24
Cuộn
$0.186
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 26 MHz 50 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 26.0 MHZ 1,614Có hàng
3,000Dự kiến 08/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.268
$0.243
$0.233
Cuộn
$0.193
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 26 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 26MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 1,843Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.48
$0.421
$0.382
$0.366
Cuộn
$0.285
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 26 MHz 35 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 3,214Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.268
$0.243
$0.233
Cuộn
$0.193
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 27 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2,798Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.259
$0.236
$0.226
Cuộn
$0.177
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 27 MHz 25 PPM 25 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 10 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 27.12 MHZ 150 OHM MAX +-150 5,914Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.263
$0.243
$0.23
Cuộn
$0.193
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 27.12 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 27.12MHz Crystal Unit +/-20ppm Initial tolerance 3,274Có hàng
6,000Dự kiến 26/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.277
$0.253
$0.239
Cuộn
$0.18
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 27.12 MHz 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 4,205Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.32
$0.282
$0.256
$0.246
Cuộn
$0.199
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 27.12 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.12MHz Crystal +/-30ppm Initial tolerance 3,754Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.271
$0.246
$0.236
Cuộn
$0.198
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 27.12 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6x0.65mm 27.6MHz Crystal +/-20ppm Initial tolerance 3,048Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.42
$0.367
$0.333
$0.33
Cuộn
$0.279
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 27.6 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Crystals 4,102Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.268
$0.243
$0.233
Cuộn
$0.193
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 30 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 3,601Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.264
$0.24
$0.23
Cuộn
$0.197
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 30 MHz 40 PPM 30 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 31.25 MHZ 6PF 527Có hàng
3,000Dự kiến 27/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.31
$0.268
$0.243
$0.233
Cuộn
$0.193
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 31.25 MHz 20 PPM 20 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 5,998Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.30
$0.259
$0.235
$0.225
Cuộn
$0.186
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 32 MHz 100 PPM 100 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 293Có hàng
3,000Dự kiến 24/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.33
$0.284
$0.258
$0.245
Xem
Cuộn
$0.187
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
Crystals 32 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 32.0MHz Crystal Unit +/-10ppm Initial tolerance 230Có hàng
3,000Dự kiến 31/12/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.34
$0.282
$0.268
$0.244
Xem
Cuộn
$0.181
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 3,000
: 3,000
Crystals 32 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 0806 (2016 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel