8 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,684
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
TXC Corporation Crystals 16.00MHz 30ppm 8pF -40C to 85C 1,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Crystals 16 MHz 50 PPM 30 PPM SMD/SMT 8 mm x 4.5 mm - 40 C + 150 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 16.000 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 20 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 24.000 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-20/20ppm -30 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 20 ppm 20 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 27.120 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-10/20ppm -40 - +85C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 20 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 32.000 MHz 8 pF ECX-1637B2 +/-10/30ppm -40 - +105C +/-2 ppm Aging 2016 4-SMD RoHS 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 30 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1637B2 - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ECS Crystals 40.000 MHz 8 pF ECX-1247B2 +/-10/10ppm -20 - +70C +/-2 ppm Aging 1612 4-SMD RoHS 3,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 ppm 10 ppm SMD/SMT ECX-1247B2 - 20 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2x1.6mm 40MHz Crystal Unit -10 Initial tolerance 6,331Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Crystals 40 MHz 20 PPM SMD/SMT - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Crystals 2.0x1.6mm 25.0MHz Crystal Unit +/-50ppm(Total) Initial tolerance 11,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 25 MHz 50 PPM 50 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm - 40 C + 125 C AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals Fundamental Quartz Crystal 2016 24MHz, 50Ohms 9,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm x 0.45 mm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 2.0x1.6mm 50MHz 8pF 8,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 48 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2 mm x 1.6 mm x 0.45 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 2.0x1.6mm 32MHz 6pF +-10ppm 60Ohms AEC-Q200 SMT 2,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 20 PPM/C 10 PPM/C SMD/SMT 0705 (2012 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 2.0x1.6mm 50MHz 8pF +-15ppm 50Ohms AEC-Q200 SMT 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 50 MHz 50 PPM/C 15 PPM/C SMD/SMT 0705 (2012 metric) - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 26MHz 8pF 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 26 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x 0.7 mm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 38.4MHz 8pF 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x 0.7 mm - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 50MHz 8pF 8,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 50 MHz 30 PPM 10 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm x 0.7 mm - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Crystals 3.2x2.5mm 12MHz 8pF +-15ppm 100Ohms AEC-Q200 SMT 2,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 12 MHz 30 PPM/C 15 PPM/C SMD/SMT 1210 (3225 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 16MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 8pF 200 Ohms 2,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 16 MHz 30 PPM 15 PPM SMD/SMT 0608 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 24MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 8pF 100 Ohms 2,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 24 MHz 30 PPM 15 PPM SMD/SMT 0608 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 32MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 8pF 100 Ohms 2,696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 32 MHz 30 PPM 15 PPM SMD/SMT 0608 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals Xtal 40MHz Tol +/-15ppm Stab +/-30ppm -40C - 85C 8pF 60 Ohms 2,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Crystals 40 MHz 30 PPM 15 PPM SMD/SMT 0608 (2016 metric) - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 40MHz +/-10ppm -30C - 85C 823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 48MHz +/-10ppm -30C - 85C 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Crystals 48 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 59.97MHz +/-10ppm -30C - 85C 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Crystals 59.97 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 60MHz +/-10ppm -30C - 85C 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Crystals 60 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
ABRACON Crystals MHz Crystal 1008 4-SMD 76.8MHz +/-12ppm -30C - 85C 955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Crystals 76.8 MHz 12 PPM 10 PPM SMD/SMT 0403 (1008 metric) - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape