9 pF Thiết bị điều khiển & định thời tần số

Các loại Thiết Bị Điều Khiển & Định Thời Tần Số

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 678
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Tần số Độ ổn định tần số Dung sai Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
TXC Corporation Crystals 24.576MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 24.576 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 25MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 25 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 25MHz 20ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 25 MHz 30 PPM 20 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 26MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 26 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 27MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 27 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 27.12MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 27.12 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 30MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 30 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 32MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 32 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 36MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 36 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 38.4MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 38.4 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 40MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 40 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 48MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 48 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 54MHz 30ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 54 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 3.2 mm x 2.5 mm - 40 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 50MHz 9pF -40C +85C Xtal Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 50 MHz 18 PPM 7 PPM SMD/SMT - 40 C + 105 C Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm @25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 20.73 MHz 20 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 24 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 40 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

Crystals 26 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

Crystals 26 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

Crystals 37.4 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

Crystals 37.4 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

Crystals 37.4 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 30 C + 85 C Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

Crystals 38.4 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 1.6x1.2 Seam Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
: 5,000

Crystals 38.4 MHz 10 PPM 10 PPM SMD/SMT 1.6 mm x 1.2 mm - 20 C + 70 C Reel
TXC Corporation Crystals 25MHz 20ppm 9pF -40C +85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

Crystals 25 MHz 30 PPM 30 PPM SMD/SMT SMD-4 - 20 C + 70 C Reel