B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,425
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay Tantalum Capacitors - Polymer 22uF 20% B Case 10V 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Polymer Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 %
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 3528 20% ESR=35mOhms 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 47uF 1311 10% ESR=35mOhms 3,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 1,200
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 60V 100uF 10% ESR=100mOhms 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade Axial 100 uF 10 % 60 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D106X9016B2We3 3,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D156X9025B2Te3 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X9050B2Te3 1,127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 593D225X9025B2Te3 1,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 10% B Case 1.3 Max. ESR 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 20volts 10% B Case 1 Max. ESR 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 25volts 10% B Case 2.2 Max. ESR 1,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16volts 10% B Case 1 Max. ESR 1,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 20volts 10% B Case 1 Max. ESR 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16volts 20% B Case 1 Max. ESR 1,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 20volts 20% B Case 1 Max. ESR 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 22 uF 20 % 20 VDC


KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 4.7uF 20% 1210 E SR=150mOhm Black Res 3,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 10%
7,967Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 22,409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 1210 AE C-Q200 29,518Có hàng
20,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1210 ES R= 2.8 Ohm 31,639Có hàng
130,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 10% 1210 ES R= 2.1 Ohm 10,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 10% 20,957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 20% 15,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1210 ES R= 2.8 Ohm 55,253Có hàng
36,000Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 16 VDC