B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 8,425
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 68uF 10% 1210 E SR= 250 mOhm 8,356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 68 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Wet 60V 100uF Case T2/B ESR=2.5Ohms Axial 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 100 uF 20 % 60 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Wet 68UF 100V 10% T2 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 68 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Wet WET TANTALUM CAPACIT ORS 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 47 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1211 ESR=90 0mOhms 20% 14,152Có hàng
6,000Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 220uF 3.5x2.8 11,456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 220 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1211 ESR= 900mOhms 20% 26,725Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 3.5x2.8 12,394Có hàng
14,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 3.5x2.8 21,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 100uF 1211 ESR=1 .2Ohms 10% 12,146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 27,741Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 3.5x2.8 11,796Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25V 10% 10,420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 20% 1211 ES R= 1.9 Ohm 9,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 4.7uF 20% 1211 E SR= 2.8 Ohm 26,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1211 3528 4.7 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D475X0010B2We3 7,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 20% B case Molded 20,797Có hàng
30,000Dự kiến 22/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 10% B case Molded 14,391Có hàng
30,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 10% B case Molded 10,259Có hàng
20,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 20volts 10% B case Molded 7,512Có hàng
18,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volt 10% B Case Molded 6,903Có hàng
54,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% B case Molded 36,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 20volts 10% B case Molded 9,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 16volts 10% B case Molded 9,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 22 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 16volts 10% B case Molded 32,377Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC