0.2 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 301
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.2pF C0G 0402 0 .1pF 30,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q Capacitors Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.2pF Tol .1pF Las Mkg 82Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.2 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 1111 2828 SMD/SMT - 55 C + 175 C 2.79 mm (0.11 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave SLCs 700B Waffle
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.2pF C0G 0402 Tol 0.1pF AEC-Q200 17,060Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.2pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 6,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 AQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.2pF C0G 0.05pF 0402 37,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0101 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.2pF C0G 0603 Tol 0.1pF 19,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 40 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.9 mm (0.035 in) RF Microwave / High Q Capacitors CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2pF 100V 0.05% C0G 4,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0402 1005 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF C0G +/-.05 HI FREQ 650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.94 mm (0.037 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.2pF C0G 0201 0.05pF 5,193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.2pF C0G 0402 0.05pF 9,900Có hàng
10,000Dự kiến 26/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

0.2 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.2pF C0G 0402 0.1pF 23,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 28,749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 24,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 20% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 6,170Có hàng
20,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 77Có hàng
15,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
0.2 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) - 20 %, + 80 % 1111 2828 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.98 mm (0.117 in) 2.79 mm (0.11 in) 2.59 mm (0.102 in) RF Microwave / High Q Capacitors VJ QUAD HIFREQ Reel, Cut Tape
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 0.2pF 0.05 11,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.51 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors QS Reel, Cut Tape
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 0.2pF 0.05 37,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.51 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors QS Reel, Cut Tape, MouseReel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0603 0.2pF 0.05 6,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.57 mm (0.062 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.76 mm (0.03 in) RF Microwave / High Q Capacitors QS Reel, Cut Tape
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0603 0.2pF 0.1 12,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.57 mm (0.062 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.76 mm (0.03 in) RF Microwave / High Q Capacitors QS Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2pF 200V 0.05% C0G 3,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0603 1608 SMD/SMT General Type MLCCs VJ HIFREQ HT Reel, Cut Tape, MouseReel
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 0.2pF 0.1 16,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.51 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors QS Reel, Cut Tape
Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 0.2pF 0.1 23,305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.51 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors QS Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0)
240,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.2 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0)
59,036Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.2 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel