0.68 uF 1210 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 140
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210Y684KXAAT00 2,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 50 VDC
Johanson Dielectrics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 X7R 200V 0.68uF 20% AEC-Q200 999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Mid Voltage Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 20 % 200 VDC
Johanson Dielectrics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 X7R 200V 0.68uF 10% AEC-Q200 816Có hàng
1,000Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Mid Voltage Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71H684KU NEW GLOBAL PN 50V 0.68uF A 581-KGM32ER71H684KU 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.68uF X7R 1210 10% 344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X7R 1210 10% 3,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71E684KU NEW GLOBAL PN 25V 0.68uF A 581-KGM32ER71E684KU 1,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32KR72A684KU NW G LOB PN 100V 0.68uF X A 581-KAM32KR72A684KU 120Có hàng
2,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR72A684KU NEW GLOBAL PN 100V 0.68u A 581-KGM32LR72A684KU 1,590Có hàng
2,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32KR72A684KU NW G LOB PN 100V .68uF X7 A 581-KGF32KR72A684KU 4,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35v .68uF 20%Tol 6,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 0.68 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 0.68uF 20% 1210 ESR=400mOhm 802Có hàng
2,000Dự kiến 15/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 0.68 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 0.68uF 20% 1210 ESR=300mOhm 1,679Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 0.68 uF 20 % 63 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.68uF X7R 1210 10% 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.68uF X7R 1210 10% 8,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASH45MSB7105KTNA01 1,104Có hàng
4,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68 uF 50 VDC 10% 1210 X7R 118Có hàng
2,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,1210,X7R,50V,0.68F,2mm 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .68uF X7R 1210 10% Tol 1,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT M3253506E2B684KRMB ENG MODULE 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50
Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68 uF 100 VDC 10% 1210 X7R
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 0.68uF 10%
2,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 0.68 uF 10 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68uF +-10% 100V
3,094Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71E684KL NEW GLOBAL PN 25V .68uF A 581-KGM32ER71E684KL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71E684MU NEW GLOBAL PN 25V .68uF A 581-KGM32ER71E684MU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.68 uF 20 % 25 VDC