1 uF 2012 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,215
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 0805 10% 13,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71C105JU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGM21AR71C105JU 6,668Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71C105KU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KAM21KR71C105KU 1,602Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71C105KU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KAF21KR71C105KU 1,018Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71C105KU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGM21AR71C105KU 66,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71C105KL NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGM21AR71C105KL 12,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21KR71C105KU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGF21KR71C105KU 1,903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71C105MU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGM21AR71C105MU 1,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51C105KU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X5 A 581-KGM21AR51C105KU 40,379Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AV51C105ZU NEW GLOBAL PN 16V 1uF Y5 A 581-KGM21AV51C105ZU 12,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AV51C105ZL NEW GLOBAL PN 16V 1uF Y5 A 581-KGM21AV51C105ZL 13,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A105JU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGM21AR71A105JU 22,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A105JL NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGM21AR71A105JL 10,907Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A105KL NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGM21AR71A105KL 8,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71A105MU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGM21AR71A105MU 5,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X5R 0805 10% A 581-0805ZD105KAT4A 9,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE21KR71E105KU NEW GLOBAL PN 26 25V 1uF A 581-KAE21R71E105KU26 7,492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 10% AEC-Q200 FLEXITERM 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 10% AEC-Q200 FLEXITERM 1,727Có hàng
10,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 0805 10% AEC-Q200 1,365Có hàng
22,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 25V 10% 0805 695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 0805 10% 3,817Có hàng
9,000Dự kiến 28/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF Y5V 0805 +80 -20% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 10% 0805 ESR = 5 Ohm 50Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 1uF 10% 1,230Có hàng
42,500Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC