1.2 pF Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,069
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H1R2DT NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGM21BCG1H1R2DT 12,593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.5 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 1.2pF 50volts C0G +/-0.25pF 3,466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF +-0.25% 50V 16,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.1%,50V 639Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF +-0.25pF 25V 11,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.2pF X8R 0402 0.25pF AEC-Q200 19,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1.2pF C0G 0805 0.5pF 2,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.5 pF 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.20PF 250V 9,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.2 pF 0.5 pF 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.2pF C0G 0805 0.05pF 868Có hàng
4,000Dự kiến 25/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0805 2012 1.2 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.2pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 2,789Có hàng
15,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.05 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H1R2DH NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGM05ACG1H1R2DH 4,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.5 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C1R2CH NEW GLOBAL PN 16V 1.2pF A 581-KGM05ACG1C1R2CH 8,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A1R2CT NEW GLOBAL PN 100V 1.2pF A 581-KGM15ACG2A1R2CT 9,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.25 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 3838 9696 1.2 pF 0.1 pF 3.6 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 1.2pF 100volts C0G +/-0.25pF 9,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.25 pF 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.1%,16V 30,461Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF,+-0.1%,25V 5,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.1 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1.2pF 0.25pF C0G 0402 9,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.25 pF 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1.2pF X8R 1206 0.1pF AEC-Q200 7,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.2 pF 0.1 pF 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG1H1R2BT NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGQ15ACG1H1R2BT 3,366Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H1R2BT NEW GLOBAL PN 50V 1.2pF A 581-KGM31BCG1H1R2BT 2,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.2pF +-0.25% 50V 6,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1.2 pF 0.25 pF 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 1.2pF , +/-0.05pF 50V T&R RF 5,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 1.2 pF 0.05 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1.2pF C0G 0201 0.25pF 14,620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.25 pF 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C1R2BH NEW GLOBAL PN 16V 1.2pF A 581-KGM02ACG1C1R2BH 16,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 1.2 pF 0.1 pF 16 VDC