10 pF Tụ điện

Kết quả: 6,394
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC NPO 10 pF, +/- 2% 250 V T&R RF 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 10 pF 2 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF 0603 C0G 0.25pF 184Có hàng
4,000Dự kiến 28/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 0.25 pF 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 10pF 0603 C0G 0.1 3,896Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 10 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 10pF C0G 1206 5% 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF X8R 1210 5% 3,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 10pF C0G 5% LS=5.08mm 1,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 10 pF 5 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0603 2% 1,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 10pF 2% C0G 6,789Có hàng
135,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 10 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05ACG1H100FH NEW GLOBAL PN 50V 10pF N A 581-KAM05ACG1H100FH 18,431Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10pF C0G 0402 .2 5pF Tol 4,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 0.25 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E100JT NEW GLOBAL PN 25V 10pF C A 581-KGM15ACG1E100JT 3,760Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 0603 0. 5pF AEC-Q200 9,756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 0.5 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1E100JT NEW GLOBAL PN 25V 10pF C A 581-KGM21BCG1E100JT 15,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film MLC C/E/H 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) Radial 3838 9696 10 pF 5 % 3.6 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1206 0. 25pF A 581-12065A100CAT4A 7,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 10pF Tol 5% Las Mkg 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film General Type MLCCs SMD/SMT 0505 1414 10 pF 5 %
Vishay / BC Components Ceramic Disc Capacitors S 1KV 10PF 5% SL0 BULK E3 18,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Ceramic Disc Capacitors Radial 10 pF 5 % 1 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10pF 16volts C0G 5% 3,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 5 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF, +-5%, 16V 13,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 pF 5 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 10 pF, +/- 10% 630 V T&R GP 3,630Có hàng
8,000Dự kiến 15/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 pF 10 % 630 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF 2% 500 Volts 819Có hàng
4,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 2 % 500 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10pF, +-5%, 630V 14,468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 5 % 630 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 10 pF, +/- 10% 2K V T&R MH 974Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1808 4520 10 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10pF X8R 0402 1% 13,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Cap Cer 0603 10pF 200VDC X8G 764Có hàng
8,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 pF 1 % 200 VDC