18 pF Tụ điện

Kết quả: 5,216
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1812 MLCC NPO 18 pF, +/- 5% 200 V T&R MH 992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 18 pF 5 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 18pF 0603 C0G 0.02 609Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 18 pF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF C0G 0805 1% 1,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 18 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 18pF X8R 0805 5% 8,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 18 pF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 18pF X8R 1206 5% 9,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18pF C0G 0201 5% 7,974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 18 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 18pF C0G 0402 0. 25pF 9,902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 18 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E180GT NEW GLOBAL PN 25V 18pF C A 581-KGM15ACG1E180GT 5,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 18 pF 2 % 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 500volts 18pF 2% 398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 1111 2828 18 pF 2 % 500 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 150V 18pF Tol 2% Las Mkg 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0505 1414 18 pF 2 % 150 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 18pF 16volts C0G 5% 8,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 18 pF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 18pF 16volts C0G 10% 1,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 18 pF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC NPO 18 pF, +/- 5% 630 V T&R GP 1,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 18 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 18pF 5% X7R 0603 8,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 18 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 18pF C0G 0805 5% 3,115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 18 pF 5 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 18pF C0G 1206 5% 3,624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 5 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 18pF X8R 1206 10% 11,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 630 VDC 2% 1206 C0G (NP0) 1,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 2 % 630 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C180JH NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM02ACG1C180JH 16,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 18 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C180FH NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM05ACG1C180FH 2,955Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 18 pF 1 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1C180JT NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM15ACG1C180JT 5,896Có hàng
4,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 18 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C180JT NEW GLOBAL PN 16V 18pF C A 581-KGM21BCG1C180JT 13,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 18 pF 5 % 16 VDC
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded K 100V 18PF 10 % C0G REEL E3 11,561Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 18 pF 10 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 18pF 100volts C0G 10% 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 10 % 100 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC NPO 18 pF, +/- 1% 50 V T&R MH 10,916Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 1 % 50 VDC