2.2 uF 1206 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,319
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X5R 1206 1 0% 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1206 10% 1,750Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100V 2.2uF 10% 1206 4,061Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSST 100V 2.2uF 10% 1206 807Có hàng
46,000Dự kiến 07/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF 1206 X7R 10% AECQ2 3,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF 1206 X7R 20% AECQ2 3,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC 10% 1206 X7R 2,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC 10% 1206 X7T 3,464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 16 VDC 10% 1206 X5R 3,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 25 VDC 10% 1206 X5R 4,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM31GR72A225KU NW G LOB PN 100V 2.2uF X7 A 581-KAM31GR72A225KU 18,117Có hàng
18,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF31GR71E225KU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGF31GR71E225KU 16,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF31GR71H225KU NW G LOB PN 50V 2.2uF X7R A 581-KAF31GR71H225KU 22,857Có hàng
20,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71H225KU NEW GLOBAL PN 50V 2.2uF A 581-KGM31HR71H225KU 47,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 10% 1206 E SR= 7 Ohm 43,599Có hàng
4,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 10% 9,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 10% 1206 E SR = 1800mOhm 8,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 20% 1206 E SR= 5 Ohm 27,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 25V 10% 12,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 20% 1206 E SR= 6.3 Ohm 17,966Có hàng
18,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 25volts 10% A case Molded 9,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 2.2 uF 1206 X7R 5 % AECQ200 5,201Có hàng
10,000Dự kiến 11/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% 37,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 19,098Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32,000
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% 22,325Có hàng
56,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32,000
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC