2.2 uF 1206 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,319
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% 3,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50Vo 2.2uF X7R 1206 10% Flex Soft 9,437Có hàng
16,000Dự kiến 09/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2.2uF X7R 1206 10% Flex AEC-Q200 3,053Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 10% ESR=8ohms 43,975Có hàng
44,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1206 10% ESR=6ohms 62,944Có hàng
54,000Dự kiến 11/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 1206 10% ESR=7ohms 23,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2UF 1206 10% ESR=7ohms 8,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1206 10% ESR=4 Ohms 9,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 1206 10% ESR=7ohms 8,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 1206 20% ESR=4 Ohms 10,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 100 VDC 10% 1206 X7S AEC-Q200 2,555Có hàng
46,000Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 42,375Có hàng
300,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 100 VDC 10% 1206 X7S AEC-Q200 22,031Có hàng
80,000Dự kiến 08/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 100 VDC 10% 1206 X8L AEC-Q200 21,267Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 43,649Có hàng
30,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 50 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 162,621Có hàng
140,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1206 35V 2.2uF X7R 10% T:1.6mm 7,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100V 2.2uF X7S 10% T: 1.6mm 85,282Có hàng
82,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50V 2.20uF 10% X8L High Temp 9,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 25V 2.2uF X8R 10% T: 1.6mm 14,110Có hàng
12,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 100V 2.2uF X7S 10% AEC-Q200 25,095Có hàng
18,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 100V 2.2uF X7S 20% AEC-Q200 13,745Có hàng
12,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1206 100V 2.2uF X7S 20% AEC-Q200 7,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASH31LAC7225KTCA01 89,885Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASH31LBC7225KTCA01 9,657Có hàng
10,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 100 VDC