2.2 uF Tụ điện

Kết quả: 8,938
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 2.2uF 10% ESR=1700mOhms 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2412 6032 2.2 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2 uF 6.3 VDC 20% 0603 X7R AEC-Q200 8,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MIL-PRF-32535 1210 2.2 F 25V X7R 518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 2.2uF 20volts 10% V case Axial 1,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 2.2 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50G225KH NEW GLOBAL PN 4V 2.2uF X A 581-KGM05AR50G225KH 4,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51A225MH NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGM05AR51A225MH 36,015Có hàng
50,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF Y5V 0603 -20% +80% 15,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF - 20 %, + 80 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 0805 10 % 3,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 0 .05 6,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1210 10% Tol 794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 2.2uF X6T 0201 2m mPitch 20% 18,905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 2.2uF 10% ESR=5 Ohm 499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50V 2.2uF 10% ESR=3. 5 Ohm 644Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 3.2x1.6 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 2.2uF 50V 20% , Bi-Polar 13,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 50 VDC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded Al Lytic Cap Radial NHG Series 105C 1,382Có hàng
2,000Dự kiến 19/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 160 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 630VDC 2.2uF 10% MPP L/S=15mm 649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 2.2 uF 10 % 630 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 16volts 10% A case Molded 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 16volts 2.2uF 20% Molded Case, 0805 1,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 20volts 20% A case ESR 4 Molded 1,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 20 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF +-10% 25V 1,727Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X7R 0805 10% 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X7R 1210 20% 732Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 20% Double Stack 206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 2.2 uF 20 % 100 VDC