2.2 uF Tụ điện

Kết quả: 8,937
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 50V 5% 1206 1,355Có hàng
2,000Dự kiến 25/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71C225MU NEW GLOBAL PN 16V2.2uF X A 581-KGM31HR71C225MU 1,130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AV51A225ZU NEW GLOBAL PN 10V 2.2pF A 581-KGM31AV51A225ZU 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2pF X6S 0402 20% 19,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0603 10 % 7,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 20% Tol. 7 50 ESR 1,007Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 35 VDC
Vishay / BC Components Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 450V 2.2uF 20% 1,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors 2.2 uF 450 VDC
Panasonic Industry Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded Al Lytic Cap 85C Radial M Series 3,403Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 350 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 100VDC 2.2uF 10% MPET L/S=15mm 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 2.2 uF 10 % 100 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 2.2uF 250VDC 5% MPP L/S=7.5mm 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200
Film Capacitors RF Microwave Film Capacitors Radial 2.2 uF 5 % 250 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 2.2uF 15volts 10% A case Axial 37Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Hermetically Sealed Axial 2.2 uF 10 % 15 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 25volts 10% B case Conformal 390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1611 4028 2.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 10volts 10% T case Conformal 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 790D225X0040B2Be3 138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Radial 2.2 uF 20 % 40 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 20volts 2.2uF 20% Molded Case, 0805 2,692Có hàng
3,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 2.2uF 10volts X5R 10% 7,100Có hàng
4,000Dự kiến 10/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X7R 2.2 uF, +/- 20% 50 V T&R GP 305Có hàng
4,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF 0603 X5R 20% 23,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X8L 1206 10% AEC-Q200 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SMD Comm X7R, Ceramic, 2.2 uF, 10%, 6.3 VDC, X7R, SMD, MLCC, Temperature Stable, Class II, 1206 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 1206 20% 1,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100volts 2.2uF 5% X7R 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1812 4532 2.2 uF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 2.2uF X7R 20% LS=5.08mm 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 2.2 uF 20 % 50 VDC
KEMET Film Capacitors 160V 2.2uF 5% 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Film Capacitors AC and Pulse Film Capacitors Radial 2.2 uF 5 % 160 VDC 90 VAC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 1206 20% ESR=4 Ohms 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC