2.2 uF Tụ điện

Kết quả: 8,937
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03CR50J225MH NEW GLOBAL PN 2.2uF 20% A 581-KGM03CR50J225MH 14,891Có hàng
195,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 30,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C225MH NEW GLOBAL PN 2.2uF 20% A 581-KGM05AR51C225MH 3,776Có hàng
90,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF 10% X5R 1,844Có hàng
16,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR70J225MT NEW GLOBAL PN 2.2uF 20% A 581-KGM15BR70J225MT 3,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR70J225MT NEW GLOBAL PN 6.3V 2.2uF A 581-KGM15BR70J225MT 15,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 1206 1 0% Flex Soft 545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM56DR72A225KV NEW GLOBAL PN 100V 2.2uF A 581-KGM56DR72A225KV 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2225 (Reversed) 5764 (Reversed) 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 0805 1 0% 2,350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 10% 1206 E SR= 4.5 Ohm 2,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 2.2uF 10% 2917 E SR = 2.5 Ohm 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 2.2uF 10% 1206 E SR= 5 Ohm 887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Industry Film Capacitors 630VDC 2.2uF 10% MPP L/S=22.5mm 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 2.2 uF 10 % 630 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 2.2uF 1206 10% 10V MLCC 2,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid Leaded 2.2uF 10volts 10% U case Axial 972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Molded Axial 2.2 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 20volts 10% A case ESR 4 Molded 1,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2.2uF 10volts X5R 10% 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2uF +-10% 16V 2,188Có hàng
6,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 20% 25 V T&R GP 7,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 20 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 2.2 uF, +/- 10% 10 V T&R LP 3,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 2.2uF X5R 0805 10% 9,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 2.2 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 2.2uF X7R 2220 0.2 144Có hàng
800Dự kiến 31/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,600
: 800

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 2.2 uF 20 % 250 VDC
KEMET Film Capacitors 250volts 2.2uF 10% LS 22.5mm 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 2.2 uF 10 % 250 VDC 160 VAC
KEMET Safety Capacitors 275vac 2.2uF 20% 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Safety Capacitors Safety Film Capacitors Radial 2.2 uF 20 % 560 VDC 275 VAC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16volts 2.2uF 10% 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1206 20 % ESR=4.6Ohms AECQ200 2,015Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 10 VDC