22 pF 1808 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 341
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 22pF C0G 1808 10% 1,807Có hàng
2,000Dự kiến 22/03/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.71
$0.483
$0.329
$0.269
Cuộn
$0.226
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 22 pF, +/- 10% 2K V T&R MH 2,020Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.295
$0.213
$0.19
Cuộn
$0.076
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 22 pF, +/- 5% 3K V T&R MH 1,078Có hàng
4,000Dự kiến 30/07/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.54
$0.318
$0.229
$0.204
$0.159
Cuộn
$0.091
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Capacitor 2,988Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$7.37
$5.57
$4.69
$4.56
Cuộn
$2.58
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
22 pF 600 VDC C0G (NP0) 5 % 1808 SMD/SMT - 55 C + 125 C 4.57 mm (0.18 in) 2.03 mm (0.08 in) 1.65 mm (0.065 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42BCG3U220KY NEW GLOBAL PN 3kV 22pF C A 581-KGM42BCG3U220KY 3,134Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$0.59
$0.453
$0.309
$0.304
Cuộn
$0.263
$0.201
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 22pF 0.05 846Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$4.19
$2.92
$2.41
$2.25
Cuộn
$1.36
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 22pF C0G 1808 5% AEC-Q200 659Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.78
$2.20
$1.81
$1.72
Cuộn
$1.22
$1.14
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 22pF C0G 1808 10% AEC-Q200 703Có hàng
ĐOẠN NGẮN
$3.89
$2.71
$2.23
$2.09
Cuộn
$1.27
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 pF 3.15 kVDC 5% 1808 U2J 31Có hàng
12,000Dự kiến 28/01/2027
ĐOẠN NGẮN
$0.91
$0.554
$0.41
$0.365
Xem
Cuộn
$0.183
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
22 pF 3.15 kVDC U2J 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1 mm (0.039 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 3000V 22pF C0G 10% T: 1.1mm 2,442Có hàng
6,000Dự kiến 23/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.86
$0.541
$0.415
$0.376
$0.31
Cuộn
$0.268
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 1,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.1 mm (0.043 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1808 3000V 22pF C0G 10% AEC-Q200 502Có hàng
2,000Dự kiến 17/11/2026
ĐOẠN NGẮN
$0.90
$0.566
$0.436
$0.396
Cuộn
$0.284
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.1 mm (0.043 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3k V 22 pF C0G 1808 5%
10,000Dự kiến 01/02/2027
ĐOẠN NGẮN
$1.33
$0.848
$0.659
$0.601
Xem
Cuộn
$0.375
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs NPO/X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000Vol 22pF C0G 5% 1808 AEC-Q200
997Dự kiến 04/05/2027
ĐOẠN NGẮN
$3.75
$2.61
$2.15
$2.01
Cuộn
$1.22
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42BCG3U220JY NEW GLOBAL PN 3KV 22pF C A 581-KGM42BCG3U220JY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Cuộn
$0.687
$0.659
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4000V 22pF C0G 1808 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.31
$0.808
$0.662
$0.592
Cuộn
$0.401
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 4 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 22pF C0G 1808 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Cuộn
$0.746
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1808A220KXHTW1HV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
$0.70
$0.427
$0.316
$0.282
Xem
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2 mm (0.079 in) 2 mm (0.079 in) Multilayer Ceramic Capacitors VJ-W1HV
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 1K V T&R MH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.651
$0.482
$0.429
Xem
Cuộn
$0.183
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 2K V T&R MH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.651
$0.482
$0.429
Xem
Cuộn
$0.183
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 22 pF, +/- 2% 3K V T&R MH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$1.07
$0.651
$0.482
$0.429
Xem
Cuộn
$0.183
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 22 pF, +/- 5% 1K V T&R MH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.295
$0.213
$0.19
$0.148
Cuộn
$0.072
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 22 pF, +/- 5% 2K V T&R MH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.295
$0.213
$0.19
$0.148
Cuộn
$0.072
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 22 pF, +/- 10% 1K V T&R MH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.295
$0.213
$0.19
$0.148
Cuộn
$0.072
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1808 MLCC NPO 22 pF, +/- 10% 3K V T&R MH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 37 Tuần
ĐOẠN NGẮN
$0.51
$0.295
$0.213
$0.19
$0.148
Cuộn
$0.072
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
22 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 2.03 mm (0.08 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 22pF 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Cuộn
$1.08
$1.07
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
22 pF 630 VDC C0G (NP0) 2 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.7 mm (0.185 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G HV Reel