22 uF 1210 Tụ điện

Kết quả: 658
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V X7R 22uF 20% AEC-Q200 6,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V X7R 22uF 20% AEC-Q200 6,734Có hàng
10,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCAST32MSB7226MPNA01 280,246Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASG32MAB7106KPNA01 16,811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 20 % 855Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X7R 1210 5% 1,839Có hàng
2,000Dự kiến 14/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 5 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X7R 1210 20% 5,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 22uF X5R 1210 1 0% 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 22uF X5R 1210 20% Medical 7,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X7S AEC-Q200 3,602Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASE32MSB7226MP RPLCMT PN 16V 22uF X7R 1210 20% 15,617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 22uF 20% 39,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 20% 1210 ES R=70mOhm Black Resin 3,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF X5R 16 VDC 1210 10 % 56,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 10% 1210 X7S AEC-Q200 3,275Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 20% 1210 X7R AEC-Q200 2,021Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LV51C226ZU NEW GLOBAL PN 16V 22uF Y A 581-KGM32LV51C226ZU 4,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 16 VDC 10% 1210 X6S 22,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22UF 6.3V 10% 1210 5,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 1210 10 % 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% 1210 ES R = 2.3 Ohm 9,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 1210 20% HI CV 16Có hàng
2,500Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V X7R 22uF 10% AEC-Q200 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22 uF 25 VDC 20% 1210 X5R AEC-Q200 977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% 1210 ES R= 1.1 Ohm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC