2200 pF 0805 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 597
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2200pF C0G 0805 1% 2,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2200pF 100volts C0G 2% 13,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

2200 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF C0G 0805 0.02 6,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 50 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 91,677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM21BR71H222JT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X7R 0805 5% AEC-Q200 6,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H222MT NEW GLOBAL PN 50V 2200pF A 581-KAM21BR71H222MT 7,354Có hàng
8,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72D222JT NEW GLOBAL PN 200V 2200p A 581-KGM21NR72D222JT 3,286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 200 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71E222MT NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21NR71E222MT 16,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 25 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71E222KT NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KAM21BR71E222KT 9,510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR71H222JT NW G LOB PN 50V 2200pF X7 A 581-KAM21BR71H222JT 7,710Có hàng
8,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR71H222JT NEW GLOBAL PN 50V 2200pF A 581-KGF21BR71H222JT 601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 50V 10% 8,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21BR72A222KT NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGF21BR72A222KT 1,869Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR72A222MT NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM21NR72A222MT 8,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200 pF 100 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 39,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.6 mm (0.024 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 100volts X7R 10% 23,652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2200pF 100volts X7R 10% 19,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) Automotive MLCCs VJ...31 (Auto) Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200PF 100V 5% 21,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.45 mm (0.057 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BR72A222JT NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KAM21BR72A222JT 15,194Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Automotive MLCC Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 2200pF 50volts C0G 10% 3,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 2200 pF, +/- 5% 50 V T&R GP 16,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF +-10% 100V 10,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 2200pF X8R 0805 10% 2,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs SMD Comm X8R HT150C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1E222GU NEW GLOBAL PN 25V 2200pF A 581-KGM21ACG1E222GU 4,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C222JU NEW GLOBAL PN 16V 2200pF A 581-KGM21ACG1C222JU 5,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2200 pF 16 VDC C0G (NP0) 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C0G (NP0) Reel, Cut Tape, MouseReel