33 uF 3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 585
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.5 Molded 2,553Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B cs ESR 0.7 Molded 4,855Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33UF 1311 10% ESR=2.1ohms 14,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 33uF 20% ESR=4Ohms 6,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=70mOhms 5,529Có hàng
6,000Dự kiến 21/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=25mOhms 5,710Có hàng
4,000Dự kiến 02/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 1311 20% ESR=45mOhms Thời gian sản xuất của nhà máy: 44 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 8,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 16volts 10% B Case 1 Max. ESR 1,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Surface Mount Chip Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% 2,637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 33uF 20% ESR=60 0mOhm 2,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 10% 1,791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 33 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 10% 1210 ES R=1.8Ohm AEC-Q200 1,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 10% 6,245Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 10% 1210 ES R = 2.1 Ohm 8,065Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 20% 7,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 20% 1210 ES R= 1.8 Ohm 3,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 20% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 20% 1210 ES R=70mOhm 1,598Có hàng
2,000Dự kiến 11/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 20% 1210 ESR=150mOhm Black Resin 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 20% 1210 ES R=200mOhm 1,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 6.3V 10% L ESR 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 10% 1210 ES R=.65Ohm AEC-Q200 2,195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD Automotive 1210, 33uF, 10%, 16VDC 819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 20% Tol. 50 0 ESR 2,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC