82 pF Tụ điện

Kết quả: 5,415
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1E820FH NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM03ACG1E820FH 2,157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 82 pF 1 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1H820GH NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM05ACG1H820GH 34,619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 82 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C820KH NEW GLOBAL PN 16V 82pF C A 581-KGM05ACG1C820KH 4,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 82 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG1E820FT NEW GLOBAL PN 25V 82pF C A 581-KGM15ACG1E820FT 5,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 82 pF 1 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21BCG1H820JT NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KAM21BCG1H820JT 3,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 82 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3D820JU NEW GLOBAL PN 82PF 2KV 5 A 581-KGM31DCG3D820JU 1,231Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 82 pF 5 % 2 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7200V 82pF Tol 5% Las Mkg 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 3838 9797 82 pF 5 % 7.2 kVDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1812A820JXGAT00 970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 82 pF 5 % 1 kVDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82pF, +-5%, 16V 14,025Có hàng
80,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 82 pF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 82pF C0G 0402 5% 3,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 82 pF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF 5% X7R 0603 33,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 82 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H820FH NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM03ACG1H820FH 11,170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 82 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03ACG1H820GH NEW GLOBAL PN 50V 82pF 2 A 581-KGM03ACG1H820GH 13,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 82 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1H820KT NEW GLOBAL PN 50V 82pF C A 581-KGM21BCG1H820KT 9,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 82 pF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 82pF 50volts C0G 1% 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 82 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 82pF 25volts C0G 1% 3,985Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 82 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 82pF C0G 0805 5% 34,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 82 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000Vo 82pF X8G 0805 X8G 20% Flex Term 2,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 82 pF 20 % 1 kVDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 82 pF 630 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 2,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 82 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 82pF C0G 5% 9,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Axial 82 pF 0.25 pF 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 82pF 50volts C0G 5% 24,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 82 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 82pF C0G 1206 5% 9,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 82 pF 5 % 200 VDC
Vishay Ceramic Disc Capacitors 1kV 10% 82pF 722Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Disc Capacitors Radial 82 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 82pF C0G 1812 5% 953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1812 4532 82 pF 5 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D820GT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM31BCG2D820GT 3,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 82 pF 2 % 200 VDC