820 pF Tụ điện

Kết quả: 6,555
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 C0G 820pF 5% 50V autmotive grade 11,376Có hàng
400,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 5 % 50 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF+/-5% 50V C0G 1 0402 14,407Có hàng
50,000Dự kiến 23/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 5 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF, +-10%, 250V 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 820.PF 100V 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 820 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0805 1 % 5,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 820pF C0G 2220 5% 2,002Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 820 pF 5 % 3 kVDC
Vishay / Cera-Mite Ceramic Disc Capacitors 820pF 2,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Disc Capacitors Radial 820 pF 10 % 2 kVDC

Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0505 size - 2 Sintered Silver with Copper Barrier; 050 - 50V; 0821 - 820pF ; F +/-1% ; High Q; AF9LM - SM Marked Standard Chip 2,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0505 1414 820 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 820 pF C0G 1% LS=5.08 mm LDD Mil C0G PRF20 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors MIL-PRF MLCCs Radial 820 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0603 1 % 9,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 1 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0603 5 % 17,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0805 5 % 18,149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF C0G 0805 1% 1,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 820pF C0G 0805 5% 10,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 820pF C0G 1206 5% 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 5 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 1206 5 % 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820pF 250VDC 1% 0805 C0G 6,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors 0805 2012 820 pF 1 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 50 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 11,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 100 VDC 5% 0603 C0G (NP0) 5,383Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 820 pF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 100 VDC 5% 0805 C0G (NP0) 11,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 820 pF 5 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 820 pF 100 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 2,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 820pF C0G 2220 5 % 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5750 820 pF 5 %
Vishay / BC Components Ceramic Disc Capacitors .25LS 820PF 1KV 10% 12,568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Ceramic Disc Capacitors Radial 820 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF C0G 0402 1% 9,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 820pF X7R 0402 10% 194,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 10 % 50 VDC