01005 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 4,955
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 3.0PF 16V .10PF 0100 5 19,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Multilayer Capacitors SMD/SMT 01005 0402 3 pF
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2.0PF 16V .10PF 0100 5 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Multilayer Capacitors SMD/SMT 01005 0402 2 pF
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 12 pF C0G 01005 5% 205,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 12 pF 5 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 39 pF C0G 01005 5% 104,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 39 pF 5 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 1000pF X5R 10% 01005 104,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1000 pF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 pF 25 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 39,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 16 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 pF 25 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 37,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 1 pF 0.25 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 25,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 1.9 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 12,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 3.7 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 4.2 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 4.7 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 6 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 15,306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 7.5 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.1 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 27,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q SMD/SMT 01005 0402 9.1 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 6.3 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 36,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 150 pF 2 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 150 pF 16 VDC 5% 01005 C0G (NP0) 38,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 150 pF 5 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.5 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.5 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 38,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.8 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 39 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 25,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 39 pF 2 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 39,090Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 4.7 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 91 pF 16 VDC 2% 01005 C0G (NP0) 39,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 91 pF 2 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 26,958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 9 pF 0.05 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.8 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 30,345Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.8 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.6 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 36,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.6 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 20,973Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.7 pF 0.1 pF 25 VDC