0201 Tụ điện

Kết quả: 14,514
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.25pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 4.7pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 4.7 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.2pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.05 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 0.6pF C0G 0201 Tol=0.05pF RF/Ultra Low ESR 10,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 600 fF 0.05 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 15pF C0G 0201 5% RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 15 pF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 4.7pF C0G 0201 Tol=0.1pF RF/Ultra Low ESR 10,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitor SMD/SMT 0201 0603 4.7 pF 0.1 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ042SB5473KWNA01 607,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.22 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASJ105BB5475MFNA01 1,044,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 10pF 5% C0G AEC-Q200 22,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 10 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 12pF 5% C0G AEC-Q200 18,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 12 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 16pF 2% C0G AEC-Q200 14,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 16 pF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 29,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 18,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.2pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 13,775Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 1.6pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 12,803Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 1.6 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.3pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.3 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.4pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.4 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.4pF Tol 0.05pF C0G AEC-Q200 14,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.4 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.5pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.5 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.7pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 14,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.7 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 2.9pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 2.9 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.1pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 3.1 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 3.6pF Tol 0.25pF C0G AEC-Q200 29,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 3.6 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4.4pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 15,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 4.4 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 50VDC 4.7pF Tol 0.1pF C0G AEC-Q200 13,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Ceramic Capacitors SMD/SMT 0201 0603 4.7 pF 0.1 pF 50 VDC