0402 1005 Tụ điện

Kết quả: 32,238
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C104MH NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGM05AR51C104MH 6,345Có hàng
40,000Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 nF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C473KN NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM05AR51C473KN 95,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50,000
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 47 nF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C473MH NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGM05AR51C473MH 3,212Có hàng
10,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 47 nF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 22,838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1 nF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A183KH NEW GLOBAL PN 10V .018uF A 581-KGM05AR71A183KH 3,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 18 nF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 820pF X7R 0402 1 0% 700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100KPF 16V 10% 0402 375Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 100 nF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2pF X6S 0402 20% 19,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5V 4.3F 3 Terminal X6S 20% 8,783Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.3 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 100pF 16volts C0G 10% 49,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 pF 10 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 27pF 10volts C0G 10% 8,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 27 pF 10 % 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 4.7pF 16volts C0G +/-0.1pF 8,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.7 pF 0.1 pF 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 5.6pF 50volts C0G +/-0.5pF 7,764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 5.6 pF 0.5 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.8pF 50volts C0G +/-0.5pF 13,679Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 6.8 pF 0.5 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 82pF 10volts C0G 5% 44,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 82 pF 5 % 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.01uF 16volts X7R 20% 6,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 nF 20 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 120pF 16volts X7R 20% 28,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 120 pF 20 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 150pF 16volts X7R 5% 47,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 150 pF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1500pF 16volts X7R 5% 5,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.5 nF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.015uF 16volts X7R 5% 10,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 15 nF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 1800pF 50volts X7R 10% 10,482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.8 nF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 390pF 50volts X7R 5% 1,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 390 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 470pF 10volts X7R 5% 31,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 470 pF 5 % 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 5600pF 10volts X7R 10% 17,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 5.6 nF 10 % 10 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 820pF 50volts X7R 10% 27,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 820 pF 10 % 50 VDC