0402 Tụ điện

Kết quả: 32,719
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H180GH NEW GLOBAL PN 50V 18pF C A 581-KGQ05FCG1H180GH 36,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 18 pF 2 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ05FCG1H3R3CH NEW GLOBAL PN 50V 3.3pF A 581-KGQ05FCG1H3R3CH 3,719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 3.3 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR70J102MH NEW GLOBAL PN 6.3V 1000p A 581-KGM05AR70J102MH 10,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1 nF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR70J152KH NEW GLOBAL PN 6.3V 1500p A 581-KGM05AR70J152KH 2,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.5 nF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 8200pF X5R 0402 5% Tol 6,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 nF 5 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C1R8BH NEW GLOBAL PN 16V 1.8pF A 581-KGM05ACG1C1R8BH 6,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.8 pF 0.1 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 200pF C0G 0402 1 0% 6,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 200 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1C2R7CH NEW GLOBAL PN 16V 2.7pF A 581-KGM05ACG1C2R7CH 3,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.7 pF 0.25 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 9pF C0G 0402 .5p F Tol 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 9 pF 0.5 pF 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C151KH NEW GLOBAL PN 16V 150pF A 581-KGM05AR71C151KH 9,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 150 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C151MH NEW GLOBAL PN 16V 150pF A 581-KGM05AR71C151MH 14,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 150 pF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C152MH NEW GLOBAL PN 16V 1500pF A 581-KGM05AR71C152MH 6,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.5 nF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 500pF 10% 8,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 500 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C562JH NEW GLOBAL PN 16V 5600pF A 581-KGM05AR71C562JH 4,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 5.6 nF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A102JH NEW GLOBAL PN 10V 1000pF A 581-KGM05AR71A102JH 9,531Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1 nF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A104JH NEW GLOBAL PN 10V 0.1uF A 581-KGM05AR71A104JH 10,598Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 nF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A393JH NEW GLOBAL PN 10V .039uF A 581-KGM05AR71A393JH 9,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 39 nF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A471MH NEW GLOBAL PN 10V 470pF A 581-KGM05AR71A471MH 3,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 470 pF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AV51A224ZH NEW GLOBAL PN 10V .22uF A 581-KGM05AV51A224ZH 16,538Có hàng
20,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 220 nF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film ACCU-F/P 1,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film Thin Film Capacitors SMD/SMT 0402 1005 100 fF 0.1 pF 10 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 0.1pF Tol 0.1pF 1,610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 100 fF 0.1 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 11pF Tol 1% 415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 11 pF 1 % 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 12pF Tol 5% 1,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 12 pF 5 % 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 24pF Tol 2% 902Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 24 pF 2 % 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 24pF Tol 5% 1,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 24 pF 5 % 200 VDC