0402 Tụ điện

Kết quả: 32,719
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y151KXAAC31G 4,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 151 pF 10 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y181KXBAC31G 9,735Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 180 pF 10 % 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y331KXAAC31G 4,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 330 pF 10 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y561KXAAC31G 4,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 560 pF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 680pF 10% 50V 0402 X7R 4,755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 680 pF 5 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0402Y682KXAAC31G 4,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 6.8 nF 10 % 50 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8200PF 50V 10% 0402 2,660Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 8.2 nF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0402 HIFREQ 10 0.1 non-magnetic copper non-magnetic copper 100V unmarked 7" reel 9,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 10 pF 10 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2200pF 5% 25V 608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2.2 nF 5 % 25 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0402 X7R 332 0.1 Ni barrier 100V Unmarked 7" reel 7,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 3.3 nF 10 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ 0402 X7R 392 0.05 Ni barrier 50V Unmarked 7" reel 8,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 3.9 nF 5 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 MLCC NPO 3.3 pF, +/- 0.5pF 50 V T&R GP 9,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 3.3 pF 0.5 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560 pF 50 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 6,456Có hàng
10,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 560 pF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 13 pF 50 VDC 5% 0402 X8G AEC-Q200 2,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 13 pF 5 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 50 VDC 20% 0402 X8L AEC-Q200 7,849Có hàng
20,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 330 pF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 6,449Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.9 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.9 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 6,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 1.9 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.2 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 1,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.6 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 6,505Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 4.6 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.2 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 9,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 5.2 pF 0.5 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.7 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) 9,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 5.7 pF 0.5 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.8 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 24,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 5.8 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.4 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 9,886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 6.4 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.4 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 19,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 8.4 pF 0.25 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 9.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 14,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 9.6 pF 0.05 pF 50 VDC