0603 Tụ điện

Kết quả: 57,799
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASJ168AB5106MTNA01 6,821Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 4.7uF X5R 0603 10% Medical 9,402Có hàng
4,000Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 2.2uF X7R 0603 10% Medical 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2.2uF X5R 0603 20% Medical 6,638Có hàng
4,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 2.2 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF X5R 0603 10 % 9,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 10 nF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF X5R 0603 10% 5,760Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 220 nF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU168SB7102MTNA01 9,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1 nF 20 % 50 VDC
Vishay VJ0603Y104KCQAT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0603Y104KCQAT00 16,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors Non-Magnetic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 100 nF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX KAM15AR71H472KM
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 0603 10 % AEC-Q200 29,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 nF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 40pF C0G 0603 1 0% 25,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 40 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A471FT NEW GLOBAL PN 470PF 100V A 581-KGM15ACG2A471FT 4,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 470 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A471KT NEW GLOBAL PN 100V 470pF A 581-KGM15ACG2A471KT 12,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 470 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4pF C0G 0603 .1 pF Tol A 581-06031A4R0BAT4A 2,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15ACG2A4R7BT NEW GLOBAL PN 100V 4.7pF A 581-KGM15ACG2A4R7BT 2,823Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 4.7 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 75pF C0G 0603 1 % Tol 2,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 75 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .47pF C0G 0603 .1pF Tol 1,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 0.47 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1300pF X7R 0603 5% Tol 10,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 1.3 nF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM15AR72A223KT NEW GLOBAL PN .022UF 100 A 581-KAM15AR72A223KT 12,091Có hàng
12,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 22 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF15AR72A332JT NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KGF15AR72A332JT 2,166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 nF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF15AR72A332KT NEW GLOBAL PN 100V 3300p A 581-KAF15AR72A332KT 3,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 620pF X7R 0603 20% Tol A 581-06031C621MAT4A 3,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 620 pF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.001uF X8R 0603 10% AEC-Q200 5,822Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0603 1608 1 nF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A2R7BT NEW GLOBAL PN 100V 2.7pF A 581-KGQ15ACG2A2R7BT 6,100Có hàng
8,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 2.7 pF 0.1 pF 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A680GT NEW GLOBAL PN 100V 68pF A 581-KGQ15ACG2A680GT 2,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 68 pF 2 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ15ACG2A910GT NEW GLOBAL PN 100V 91pF A 581-KGQ15ACG2A910GT 1,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0603 1608 91 pF 2 % 100 VDC