Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0603 20%
LD18YC105KAB2A\500
KYOCERA AVX
1:
$4.32
131 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD18YC105KB2\500
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0603 20%
131 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Không
1 uF
16 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71C105KU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGL31NR71C105KU
0612YC105KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.99
3,800 Có hàng
6,000 Dự kiến 05/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612YC105K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71C105KU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGL31NR71C105KU
3,800 Có hàng
6,000 Dự kiến 05/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1 uF
16 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF X7R 0612 10%
CL0612KRX7R9BB104
YAGEO
1:
$0.38
8,128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
603-CL612KRX7R9BB104
YAGEO
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.1uF X7R 0612 10%
8,128 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 nF
50 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.85 mm (0.033 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
CL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0612 10 % Tol
06123C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.62
2,364 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06123C104KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0612 10 % Tol
2,364 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 nF
25 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .22uF X7R 0612 1 0% Tol
06123C224KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.87
224 Có hàng
8,000 Dự kiến 15/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06123C224K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .22uF X7R 0612 1 0% Tol
224 Có hàng
8,000 Dự kiến 15/12/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
220 nF
25 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0612 1 0%
06125C104KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.37
3,153 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06125C104KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0612 1 0%
3,153 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 nF
50 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0612 1 0%
06125C104KAT2V
KYOCERA AVX
1:
$0.63
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06125C104KAT2V
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0612 1 0%
2,000 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 nF
50 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31CR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V .1uF X A 581-KGL31CR71H104KU
06125C104KAT2W
KYOCERA AVX
1:
$0.45
7,505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06125C104KAT2W
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31CR71H104KU NEW GLOBAL PN 50V .1uF X A 581-KGL31CR71H104KU
7,505 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 nF
50 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.02 mm (0.04 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 0612 20 % Tol A 581-06125C104MAT4A
06125C104MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$1.64
441 Có hàng
24,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06125C104MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 0612 20 % Tol A 581-06125C104MAT4A
441 Có hàng
24,000 Đang đặt hàng
Xem ngày
Bao bì thay thế
Tồn kho:
441 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
12,000 Dự kiến 15/10/2026
12,000 Dự kiến 04/01/2027
Thời gian sản xuất của nhà máy:
16 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
100 nF
50 VDC
X7R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71C105MU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGL31NR71C105MU
0612YC105MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.57
1,595 Có hàng
4,000 Dự kiến 08/12/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612YC105M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71C105MU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGL31NR71C105MU
1,595 Có hàng
4,000 Dự kiến 08/12/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1 uF
16 VDC
X7R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.13 mm (0.005 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31ZR71A105MT NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL31ZR71A105MT
0612ZC105MAT2V
KYOCERA AVX
1:
$1.40
3,907 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612ZC105M
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31ZR71A105MT NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGL31ZR71A105MT
3,907 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
1 uF
10 VDC
X7R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.76 mm (0.03 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71A225KU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGL31NR71A225KU
0612ZC225KAT2A
KYOCERA AVX
1:
$2.11
169 Có hàng
2,000 Dự kiến 05/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612ZC225K
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71A225KU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGL31NR71A225KU
169 Có hàng
2,000 Dự kiến 05/10/2026
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2.2 uF
10 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71A225MU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGL31NR71A225MU
0612ZC225MAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.63
87 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0612ZC225MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR71A225MU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGL31NR71A225MU
87 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2.2 uF
10 VDC
X7R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.95 mm (0.037 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X7R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
LD186C225KAB2A\500
KYOCERA AVX
1:
$3.28
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD186C225KAB2A50
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
2.2 uF
10 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR50J335KU NEW GLOBAL PN 6.3V 3.3uF A 581-KGL31NR50J335KU
06126D335KAT2A
KYOCERA AVX
2,000:
$0.666
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06126D335KAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR50J335KU NEW GLOBAL PN 6.3V 3.3uF A 581-KGL31NR50J335KU
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
3.3 uF
6.3 VDC
X5R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.35 mm (0.053 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR50J335MU NEW GLOBAL PN 6.3V 3.3uF A 581-KGL31NR50J335MU
06126D335MAT2A
KYOCERA AVX
2,000:
$0.60
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-06126D335MAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGL31NR50J335MU NEW GLOBAL PN 6.3V 3.3uF A 581-KGL31NR50J335MU
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
3.3 uF
6.3 VDC
X5R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.35 mm (0.053 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LICC X5R
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
KGL31NR50J335KU
KYOCERA AVX
2,000:
$0.721
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGL31NR50J335KU
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
3.3 uF
6.3 VDC
X5R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
KGL LICC
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
KGL31NR50J335MU
KYOCERA AVX
2,000:
$0.65
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KGL31NR50J335MU
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
3.3 uF
6.3 VDC
X5R
20 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
KGL LICC
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 10V 10% 0612
LD18ZC225KAB2A\500
KYOCERA AVX
1:
$1.93
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD18ZC225KAB2A50
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.2UF 10V 10% 0612
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
2.2 uF
10 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
LD18ZD225KAB2A\500
KYOCERA AVX
1:
$1.93
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD18ZD225KAB2A50
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
2,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
2.2 uF
10 VDC
X5R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 85 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel, Cut Tape
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0612 RE V 10% Tol
LD183C104KAB2S
KYOCERA AVX
5,000:
$1.06
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD183C104KAB2S
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0612 RE V 10% Tol
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
100 nF
25 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
0.56 mm (0.022 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
LD183C104KAB2U
KYOCERA AVX
5,000:
$0.92
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD183C104KAB2U
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LICC MB CMAP - FN
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
100 nF
25 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .1uF X7R 0612 R EV 10% Tol
LD186C104KAB2A
KYOCERA AVX
5,000:
$1.06
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD186C104KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .1uF X7R 0612 R EV 10% Tol
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
100 nF
6.3 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0612 RE V 10% Tol
LD18YC104KAB2A
KYOCERA AVX
5,000:
$0.669
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD18YC104KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0612 RE V 10% Tol
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
100 nF
16 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .1uF X7R 0612 RE V 10% Tol
LD18ZC104KAB2A
KYOCERA AVX
5,000:
$1.15
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-LD18ZC104KAB2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .1uF X7R 0612 RE V 10% Tol
5,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Không
100 nF
10 VDC
X7R
10 %
0612 (Reversed)
1632 (Reversed)
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
1.6 mm (0.063 in)
3.2 mm (0.126 in)
1.27 mm (0.05 in)
Reverse Geometry Type MLCCs
LD LICC
Reel