0805 Tụ điện

Kết quả: 70,823
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C221JT NEW GLOBAL PN 16V 220pF A 581-KGM21BCG1C221JT 8,072Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 220 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C222JU NEW GLOBAL PN 16V 2200pF A 581-KGM21ACG1C222JU 5,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 nF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C331FT NEW GLOBAL PN 16V 330pF A 581-KGM21BCG1C331FT 3,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 330 pF 1 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BCG1C390JT NEW GLOBAL PN 16V 39 pF A 581-KGM21BCG1C390JT 10,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 39 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ACG1C472FU NEW GLOBAL PN 16V 4700pF A 581-KGM21ACG1C472FU 134Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 4.7 nF 1 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C222JT NEW GLOBAL PN 16V 2200pF A 581-KGM21NR71C222JT 7,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 nF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C273KT NEW GLOBAL PN 16V .027uF A 581-KGM21NR71C273KT 7,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 27 nF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C333KT NEW GLOBAL PN 16V 0.033u A 581-KGM21NR71C333KT 5,253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 33 nF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT STD MB CMAP - FN 5,819Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 470 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71C474KU NEW GLOBAL PN 16V .47uF A 581-KAM21KR71C474KU 8,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 470 nF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71C562KT NEW GLOBAL PN 16V 5600pF A 581-KGM21NR71C562KT 3,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 5.6 nF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .68uF Y5V 0805 . 01pF Tol 3,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 680 nF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .18uF X7R 0805 1 0% Tol 2,418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 180 nF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71A222KT NEW GLOBAL PN 10V 2200pF A 581-KGM21NR71A222KT 9,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 2.2 nF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.1pF 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 100 fF 0.05 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 0.4pF Tol 0.05pF 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 400 fF 0.05 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 0.4pF NP0 2,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 400 fF 0.1 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250V 10pF Tol 1% 414Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 10 pF 1 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 180pF 2% 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 180 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 1pF 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 1 pF 0.1 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 1.8pF 755Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 1.8 pF 0.1 pF 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 20pF 2% 715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 20 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 200pF 5% NP0 567Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 200 pF 5 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 220pF 2% 983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 220 pF 2 % 250 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 24pF 5% NP0 1,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0805 2012 24 pF 5 % 250 VDC