1206 3216 Tụ điện

Kết quả: 75,642
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4VDC 100uF 20% 4,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 2.2uF 20% 20,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 47uF 10% 1206 ESR = 800mOhm 11,534Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X6S 1206 10% HI CV 20,391Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 25volts 10% A case ESR 4 Molded 5,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 50volts C0G 1% 11,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 5.6pF 50volts C0G +/-0.5pF 24,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 5.6 pF 0.5 pF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 10pF C0G 1206 1% 2,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V .022uF X7R 1206 10% Flex Sft AECQ2 6,824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 nF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 Vo 10 uF 1206 X7R 10 % AECQ200 33,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF X7R 1210 10% AEC-Q200 10,806Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.015uF C0G 1206 1% AEC-Q200 7,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 15 nF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.022uF C0G 1206 1% 5,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 nF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 4700pF C0G 1206 1% 3,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4700 pF 1 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 0.02 7,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 nF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF C0G 1206 0.02 7,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 nF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 560pF C0G 1206 1% 5,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 560 pF 1 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 68pF C0G 1206 1% 4,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 68 pF 1 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 6800pF C0G 1206 5% AEC-Q200 18,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.8 nF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.027uF C0G 1206 5% 802Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 27 nF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 4700pF C0G 1206 5% Gold 5,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4700 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.47uF X7R 1206 10% Flex Soft 1,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X7R 1206 5% Flex Soft 2,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 2.2nF X7R 1206 10% Flex Term 4,934Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2200 pF 10 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16Vol 4.7uF X8L 1206 Flex Term 10% AEC-Q2 1,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC