1206 3216 Tụ điện

Kết quả: 75,646
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 25V 10% 623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 25 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4700pF 1206 5% 25V MLCC 3,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 nF 5 % 25 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 100V 680pF 1206 5% 3,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 680 pF 5 % 100 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 4.7uF 1206 20% 6.3V MLCC 3,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16Volts 10% A Case Molded 3,107Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Very Low DCL SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 20V 20% A case 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 25V 20% A case 2,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD TP3106K010AC2000AS 1,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 25volts 20% A case ESR 4 Molded 1,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 5% A Case ESR 2 Mold 1,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 5 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 16volts 20% A cs ESR 1.7 Molded 1,574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 16volts 10% A Case ESR 1.5 Mold 1,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100PF 100V 5% 979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 5 % 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CDR32BP101BJWSAJ 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 5 % 100 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000PF 100V 1% 215Có hàng
1,000Dự kiến 02/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 nF 1 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 10pF 16volts C0G 5% 3,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100pF 25volts C0G 10% 1,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 18pF 100volts C0G 10% 559Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 10 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 180pF 25volts C0G 2% 3,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 180 pF 2 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 33pF 500volts C0G 5% 3,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 pF 5 % 500 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 39pF 25volts C0G 10% 3,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 39 pF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 390pF 50volts C0G 5% 1,206Có hàng
8,000Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 390 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 6.8pF 50volts C0G +/-0.1pF 5,488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.8 pF 0.1 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 8.2pF 100volts C0G +/-0.5pF 6,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 8.2 pF 0.5 pF 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 0.01uF 100volts X7R 5% 3,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 nF 5 % 100 VDC