1206 3216 Tụ điện

Kết quả: 75,646
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 4700pF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 nF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1206 10% ESR=2ohms 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1206 20% ESR=150mOhms 342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1206 20% ESR=200mohms 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015 uF 250 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 3,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 15 nF 10 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.82 uF 50 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 2,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 nF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5100 pF 100 VDC 1% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 2,218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 5.1 nF 1 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 12 pF 2 kVDC 5% 1206 U2J 2,882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 12 pF 5 % 2 kVDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6800 pF 630 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 1,920Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors 1206 3216 6.8 nF 5 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 25 VDC 10% 1206 X5R AEC-Q200 1,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 630V 2200pF X7R 10% Soft Term 234Có hàng
20,000Dự kiến 30/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 nF 10 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1000pF 1000volt X7S 20% 732Có hàng
4,000Dự kiến 30/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 nF 20 % 1 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF X8R 25 VDC 1206 20 % 4,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.22 uF X8R 100 VDC 1206 20 % 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 nF 20 % 100 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 630V 4700pF SOFT 10% AEC-Q200 2,130Có hàng
4,000Dự kiến 30/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 nF 10 % 630 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 1206 10% Medical 164Có hàng
2,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A120JT NEW GLOBAL PN 100V 12pF A 581-KGM31BCG2A120JT 12,641Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 12 pF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A330MT NEW GLOBAL PN 100V 33pF A 581-KGM31BCG2A330MT 2,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 pF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A331KT NEW GLOBAL PN 100V 330pF A 581-KGM31BCG2A331KT 9,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 330 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A471GT NEW GLOBAL PN 100V 470pF A 581-KGM31BCG2A471GT 5,367Có hàng
4,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 470 pF 2 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR72A472MT NEW GLOBAL PN 100V 4700p A 581-KGM31BR72A472MT 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 nF 20 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D100JT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGM31BCG2D100JT 4,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 5 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D151KT NEW GLOBAL PN 200V 150pF A 581-KGM31BCG2D151KT 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 150 pF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2D560KT NEW GLOBAL PN 200V 56pF A 581-KGM31BCG2D560KT 2,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 56 pF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D561KU NEW GLOBAL PN 200V 560pF A 581-KGM31VCG2D561KU 5,965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 560 pF 10 % 200 VDC