1206 3216 Tụ điện

Kết quả: 75,642
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000000pF 10% 25V X7R AEC-Q200 4,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CC HV, Ceramic, 1206, 3900pF, 5%, 630VDC, C0G, SMD 11,579Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3900 pF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.056uF C0G 1206 2% AEC-Q200 2,141Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 56 nF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022 uF 630 VDC 10% 1206 X7T 19,834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 nF 10 % 630 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A102FT NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM31BCG2A102FT 28,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D122JU NEW GLOBAL PN 200V 1200p A 581-KGM31VCG2D122JU 10,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1200 pF 5 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H3R9CT NEW GLOBAL PN 50V 3.9pF A 581-KGM31BCG1H3R9CT 15,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3.9 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71H105MU NEW GLOBAL PN 50V 1uF X7 A 581-KGM31HR71H105MU 20,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H100KT NEW GLOBAL PN 500V 10pF A 581-KGM31BCG2H100KT 15,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1C101JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM31BCG1C101JT 33,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51C225KU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31HR51C225KU 11,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF 10% 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 0.1uF 10% 15,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 15,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 47uF 20% 1206 ESR =70mOhm Black Resin 2,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 10% 20,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3VDC 20% 4,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 10% 1206 E SR= 600 mOhm 22,984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF +/-10% 25V 13,171Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF Y5V 1206 - 20%+80 % HI CV 72,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.33uF 3.2x1.6 17,893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.33 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 1206 E SR= 3 Ohm 18,031Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 6.3V 10% 18,529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 47 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 35V 10% 23,304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.2uF 35V 10% 15,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 35 VDC