1210 Tụ điện

Kết quả: 52,338
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73D681KU NEW GLOBAL PN MLC HI VOL A 581-KGM32HR73D681KU 3,817Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 680 pF 10 % 2 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32KR71C475KU NEW GLOBAL PN 16V 4.7uF A 581-KGF32KR71C475KU 1,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF Y5V 1210 + 80-20% 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% AEC-Q200 FLEXITE 163Có hàng
10,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1210 20 % 168Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TPS TANT 1,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 47 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 20% 4,768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 1 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 20% Tol. 3 75 ESR 1,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8UF 20V 3528-21 2,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 200V 15000pF 1210 10% 2,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 15 nF 10 % 200 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSMH 630V 0.033uF 1210 10% 1,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 33 nF 10 % 630 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0uF +-10% 25V 8,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X7R 1 uF, +/ -20% 50 V T&R GP 1,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 20 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF,+-10%,1000V 3,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 nF 10 % 1 kVDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.022uF,+-10%,630V 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 nF 10 % 630 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.039uF +-10% 500V 18Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 39 nF 10 % 500 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047uF,+-10%,200V 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 47 nF 10 % 200 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4.7uF +-10% 16V 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 0.1 uF 10% X7R - 55 C + 125 C 1210 Flex Term 7,349Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 nF 10 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10pF X8R 1210 1% 3,888Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 pF 1 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF C0G 1210 10% AEC-Q200 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 nF 10 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1210 10% 4,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 1210 10% 1,884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 1.2nF X8G 1210 10% AEC-Q200 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1.2 nF 10 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V 0.015uF C0G 5% 1210 492Có hàng
5,000Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 15 nF 5 % 1 kVDC