1210 Tụ điện

Kết quả: 52,339
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 4.7uF X5R 1210 20% 5,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.68uF X7R 1210 10% AEC-Q200 2,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 680 nF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 0.0082uF X8G 1210 5% AEC-Q200 2,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 8.2 nF 5 % 630 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.82uF X7R 1210 5% 1,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 820 nF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1210 10% 3,549Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Open Mode/Fail-Safe MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.015uF X7R 1812 10% Flex Soft AECQ2 6,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3216 15 nF 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X7R 1210 10% AEC-Q200 4,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.015 uF 1 kVDC 10% 1210 X7R 3,712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 15 nF 10 % 1 kVDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.027 uF 630 VDC 5% 1210 C0G (NP0) 2,491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 27 nF 5 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 10% 1210 X7R 2,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM32QR71H104KT NW G LOB PN 50V 0.1uF X7R A 581-KAM32QR71H104KT 14,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 nF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 20% 5,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 20% Tol. 50 0 ESR 1,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% ESR = 4 00mOhm 2,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD Automotive 1210, 33uF, 10%, 16VDC 2,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 47uF 10v +/-20% ESR= 250mOhm 1,797Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1210 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 2000V 10% 32,781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 nF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500V 100pF C0G 1210 2% AEC-Q200 1,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 pF 2 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .01uF X7R 1210 20% 2,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 nF 20 % 1 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF X7R 1210 5% 6,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 nF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF C0G 1210 10% 1,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 500Vo 0.012uF C0G 5% 1210 AEC-Q200 7,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 12 nF 5 % 500 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.15uF X7R 1210 10% 6,497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 150 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.22uF U2J 1210 10% 2,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 220 nF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000volts 0.027uF X7R 5% 1,715Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 27 nF 5 % 1 kVDC