1210 Tụ điện

Kết quả: 52,343
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX TAJB227K004RNJ
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANTALUM CHIPS 591Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 220 uF 10 % 4 VDC
Vishay VJ1210G226KXXTW1BC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210G226KXXTW1BC 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
Vishay VJ1210G226MXXTW1BC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210G226MXXTW1BC 820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% ESR = 2 .8Ohm 7,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 4700pF C0G 1210 5% 2,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 4.7 nF 5 % 630 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 10% 1210 ESR = 250mOhm 10,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22UF 6.3V 10% 1210 2,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1210 10% 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 10% 1210 X5R 5,621Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX TPSB107M010R0400V
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TPS TANT 800Có hàng
2,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX TAJB107K010RNJV
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TANTALUM CHIPS 1,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 100 uF 10 % 10 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X8L 50V 1210 Auto grade 9,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7S 100V 1210 Auto grade 25,362Có hàng
278,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX 1210X7R104KT4AT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP-RESALE 1,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 100 nF 10 % 200 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF X7R 50V 1210 Auto grade 11,513Có hàng
18,000Dự kiến 03/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 10 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX 1210X7R474KT1AT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP-RESALE 2,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 470 nF 10 % 25 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF X7R 50V 1210 Auto grade 19,229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 3.3 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.01uF 1210 C0G For Testing Data Order 581-M3253506E1B103TB 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50
Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 10 nF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.033uF 1210 C0G For Testing Data Order 581-M3253506E1B333TB 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50
Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 33 nF 5 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF 1210 C0G For Testing Data Order 581-M3253506E1Z473TB 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50
Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 47 nF 5 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 47uF X7R 1210 10% AEC-Q200 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 1,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 47 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250VDC 0.1uF 10% X7R AEC-Q200 3,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 100 nF 10 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 250VDC 0.22uF 10% X7R AEC-Q200 3,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 220 nF 10 % 250 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630VDC 6800pF 10% X7R AEC-Q200 6,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000
Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 6.8 nF 10 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 1210, C0G, 1250V, 3.9nF, 2mm 3,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 3.9 nF 2 % 1.25 kVDC