1210 Tụ điện

Kết quả: 52,338
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D270JT NEW GLOBAL PN 200V 27pF A 581-KGQ32DCG2D270JT 1,860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1210 3225 27 pF 5 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D390JT NEW GLOBAL PN 200V 39 pF A 581-KGQ32DCG2D390JT 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1210 3225 39 pF 5 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D3R0BT NEW GLOBAL PN 200V 3pF C A 581-KGQ32DCG2D3R0BT 1,742Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1210 3225 3 pF 0.1 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D3R3CT NEW GLOBAL PN 200V 3.3pF A 581-KGQ32DCG2D3R3CT 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1210 3225 3.3 pF 0.25 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D431KT NEW GLOBAL PN 200V 431pF A 581-KGQ32DCG2D431KT 2,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 430 pF 10 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D6R8CT NEW GLOBAL PN 200V 6.8pF A 581-KGQ32DCG2D6R8CT 3,582Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 1210 3225 6.8 pF 0.25 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR71E103JU NEW GLOBAL PN 25V .01uF A 581-KGM32RR71E103JU 2,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.01 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER71H334JU NEW GLOBAL PN 50V .33uF A 581-KGM32ER71H334JU 1,397Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.33 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR71H823KU NEW GLOBAL PN 50V 0.082u A 581-KGM32RR71H823KU 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.082 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.5uF X7R 1210 5 % Tol A 581-1210YC155KAT2A 1,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1.5 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.8uF X7R 1210 2 0% Tol 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1.8 uF 20 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.10uF +-10% 25V 7,576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 16 VDC 10% 1210 X8R AEC-Q200 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2.2uF X7R 1210 10% Industrial 124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 2.2 uF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCH219NB7222KTPA01 2,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.1 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32ER51E105KU NEW GLOBAL PN 25V 1uF X5 A 581-KGM32ER51E105KU 5,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 33uF 20% 1210 ES R=1.9Ohm AEC-Q200 12,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 100uF 1210 ESR=1O hms 20% 792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 100 uF 20 % 6 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 1210 ESR=3 .1Ohms 20% 16,219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TAZ 50+ COMM 1,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 10 % 10 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 2.5volts 330uF ESR 35mohm 14,321Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.012uF C0G 1210 5% 3,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.012 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.27uF X7R 1210 10% AEC-Q200 3,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.27 uF 10 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 3.9nF X7R 1210 0.1 3,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 3900 pF 10 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .082uF C0G 1210 5% AEC-Q200 1,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 0.082 uF 5 % 100 VDC