1311 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,089
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 470uF 1311 20% ESR=14mOhms 19,630Có hàng
2,000Dự kiến 15/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 470 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=3.5ohms
187,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 1311 10% ESR=100mOhms 6,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=4000mOhms
1,358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 1311 10% ESR=150mOhms 2,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 0.47uF 1311 10% ESR=2.2ohms
2,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 470 nF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 120uF 1311 20% ESR=35mOhms
7,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 120 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 1311 20% ESR=5ohms 12,369Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 25,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 1311 20% ESR=1.3ohms
3,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 7,474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 10 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 6.3VDC 33uF 1.1A ESR 70mOhm/300kHz 3,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 1311 10% ESR=350mOhms 3,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 20% ESR=100mOhms 4,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 3,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 10% ESR=1.7ohms
2,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10VDC 10uF 1311 10% ESR3.5KmOhms AECQ200 1,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=40mOhms
4,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 120uF 1311 20% ESR=35mOhms 1,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 120 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 2.2uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 3,822Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 3528 20% ESR=150mOhms AECQ200 4,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohms 5,697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=200mOhms
1,911Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 33uF 1311 20% ESR=7mOhms
2,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 6.3 VDC
Panasonic Industry Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 220uF 20% 30mOhm 1400mA 4,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,500
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 2.5 VDC