1311 B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,924
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 10% ESR=3.5ohms
187,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 1311 10% ESR=100mOhms 6,093Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 1311 10% ESR=150mOhms 1,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 400
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 2.2uF 1311 10% ESR=3.5ohms 5,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 1311 20% ESR=500mOhms
2,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Surge Low ESR Capacitors SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 47uF 1311 20% ESR=70mOhms
6,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 8 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 1311 20% ESR=5ohms 8,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 25,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 1311 20% ESR=1.3ohms
3,436Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 7,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 8,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33uF 1311 10% ESR=350mOhms 3,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Surge Low ESR Capacitors SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 3,184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 2.2uF 1311 20% ESR=4.5 Ohms
12,601Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 1311 20% ESR=600mOhms
5,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 220uF 1311 20% ESR=400mOhms
2,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 10% ESR=400mOhms
3,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Surge Low ESR Capacitors SMD/SMT 1311 3528 100 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 20% ESR=3.5ohm 6,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 20% ESR=3.5ohm 2,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 100uF 1311 20% ESR=40mOhms
10,454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 8V 47uF 1311 20% ESR=35mOhms
8,832Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 8 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 33UF 1311 10% ESR=2.1ohms 14,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 1311 10% ESR=1.5ohms 5,792Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 1311 10% ESR=500mOhms
2,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Industrial Grade SMD/SMT 1311 3528 47 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 47uF 1311 20% ESR=70mOhms 5,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 6.3 VDC