1311 B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,924
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4VDC 68uF 1380 20% ESR=70mOhms AEC-Q200 1,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 68 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 10% ESR=0.8Ohms 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 220uF 1311 20% ESR=800mOhms
36,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 47uF 1311 20% ESR=650mOhms
27,993Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 47 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 330uF 4V 20% B case
9,997Dự kiến 30/12/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 20% ESR=3.5ohms 30,000Có hàng
41,640Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 10% ESR=3.5Ohms
15,984Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 2.2 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms
53,887Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 4.7uF 1311 10% ESR=3 Ohms
30,501Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1311 20% ESR=2ohms
5,998Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 1 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 1311 10% ESR=800mOhms
1,985Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 1311 20% ESR=35mOhms
3,995Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 4 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 150uF 1311 20% ESR=7mOhms
3,999Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=45mOhms
21,266Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25Volt 15uF 3528 20% 125C ESR=90mOhms
4,000Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 33uF 1311 20% ESR=90mOhms
4,000Dự kiến 04/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1311 20% ESR=25mOhms
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 33uF 1311 20% ESR=40mOhms
6,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 33 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 1311 20% ESR=18mOhms
6,000Dự kiến 29/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 330 uF 20 % 2.5 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 220uF 4V 20% B case
2,000Dự kiến 14/01/2028
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 220 uF 20 % 4 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 10V 20% B case
3,253Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 35V 20% B case
2,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1.0uF 1311 20% ESR=5ohms
8,818Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 1 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1311 20% ESR=67mOhms AECQ200
3,998Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 150uF 1311 20% ESR=2ohms
1,597Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 150 uF 20 % 4 VDC