2312 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 2,441
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3volts 10% C case Molded 8,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 35volts 10% C case Molded 13,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 3.3 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2312 10% ESR=1ohms 29,003Có hàng
21,500Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 47uF 2312 10% ESR=500mOhms 3,658Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2312 6032 47 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms 2,860Có hàng
6,000Dự kiến 04/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 2312 20% ESR=80mOhms 6,119Có hàng
17,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2312 20% ESR=25mOhms 3,054Có hàng
2,500Dự kiến 05/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 220 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms 4,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 2.5V 330uF 2312 20% ESR=25mOhms 1,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 330 uF 20 % 2.5 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 10% ESR=25mOhms 892Có hàng
400Dự kiến 27/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
: 100

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2312 6032 100 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10UF 25V 10% 6032-28 2,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 10 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D157X9010C2Te3 266Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 150 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 33UF 10V 20% 6032-28 1,320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 33 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF 25volts 10% C Case 1.2 Max. ESR 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 2312 6032 22 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 4.7uF 20% 2312 E SR=200mOhm Black Res 46Có hàng
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors SMD/SMT 2312 6032 4.7 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 100uF 2312 20% E SR=700mOhms AEC-Q2 351Có hàng
25,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 4V 100uF 2312 ESR=40 0mOhms 20% 606Có hàng
1,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 220uF 20% 20% T ol. 1,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 2312 6032 220 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 33uF 20% 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 2312 6032 33 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 47uF 20% 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 2312 6032 47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20% 63Có hàng
500Dự kiến 29/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 2312 6032 47 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 47uF 20% 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 2312 6032 47 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 10% 660Có hàng
7,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 10% 2312 ESR = 5.5 Ohm 853Có hàng
1,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 20% 2312 ESR = 5.5 Ohm 5,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 1 uF 20 % 50 VDC