2917 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 18,201
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 22uF 2917 10% ESR=300mOhms 24,490Có hàng
44,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 330UF 10V 10% ESR 125 7343-31 22,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 2917 10% ESR=150mOhms 16,936Có hàng
16,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 47uF 2917 10% ESR=120mOhms 16,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 47uF 2917 10% ESR=250mOhms 30,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 470UF 6V 10% ESR 125 7343-31 15,291Có hàng
9,500Dự kiến 09/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 470 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 470uF 2917 20% ESR=45mOhms 15,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 470 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=300mOhms 8,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 100uF 2917 10% ESR=150mOhms 13,687Có hàng
15,500Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 33uF 2917 10% ESR=100mOhms 13,244Có hàng
12,500Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 33 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 2917 10% ESR=230mOhms 19,434Có hàng
21,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 2917 10% ESR=300mOhms 17,171Có hàng
37,000Dự kiến 02/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 470uF 2917 10% ESR=45mOhms 9,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 470 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 68uF 2917 10% ESR=125mOhms 16,900Có hàng
10,500Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 68 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 220uF 2917 10 % ESR=500mOhms AECQ200 7,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 220 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 47uF 2917 10 % ESR=500mOhms AECQ200 11,821Có hàng
24,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 47 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 22uF 2917 10% ESR=75mOhms 2,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 22 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 330uF 2917 20% ESR=35mOhms 4,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=18mOhms 22,285Có hàng
17,000Dự kiến 07/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 220uF 2917 20% ESR=25mOhms 18,949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 220 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2917 20% ESR=25mOhms 24,916Có hàng
18,000Dự kiến 29/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 330uF 2917 20% ESR=15mOhms 8,913Có hàng
13,000Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 330 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 33uF 2917 20% ESR=65mohms 15,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 33 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 100uF 2917 20% ESR=30mOhms 12,391Có hàng
8,000Dự kiến 22/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 100 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 75V 15uF 2917 20% ESR=35mOhms 14,257Có hàng
8,000Dự kiến 20/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 2917 7343 15 uF 20 % 75 VDC