0402 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 5,235
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 3.0PF 16V .10PF 0100 5 19,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Multilayer Capacitors SMD/SMT 01005 0402 3 pF
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1pF C0G 0101 +/- .1pF 38,750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 1 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film .5PF 25V .25PF 01005 19,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Microwave Multilayer Capacitors SMD/SMT 1005 0402 500 fF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 680pF X5R 0101 1 0% 38,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 680 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 2.0PF 16V .10PF 0100 5 19,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Silicon RF Capacitors / Thin Film Multilayer Capacitors SMD/SMT 01005 0402 2 pF
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100pF C0G 0101 5 % 29,478Có hàng
40,000Dự kiến 13/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40,000
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 100 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2pF C0G 0101 +/- .1pF 28,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 2 pF 0.1 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .1uF X5R 0101 1 0% 112,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 40,000
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 100 nF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .015uF X5R 0101 10% 36,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0101 0402 15 nF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 35,455Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 2.5 pF 0.05 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.2 pF 16 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 36,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 8.2 pF 0.5 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 01005 0402 3.5 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.7 pF 16 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 15,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.7 pF 0.1 pF 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.5 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 34,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 3 pF 0.1 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 59,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 4 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.8 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 5.8 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 37,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 7.5 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 7.8 pF 25 VDC 0.5 pF 01005 C0G (NP0) 38,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 7.8 pF 0.5 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.4 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 14,070Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8.4 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 8.5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 14,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 8.5 pF 0.05 pF 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 33,702Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.1 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 3,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 1.1 pF 0.05 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.9 pF 50 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 35,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 2.9 pF 0.1 pF 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5.1 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 38,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 01005 0402 5.1 pF 0.05 pF 50 VDC