1005 Tụ điện

Kết quả: 32,269
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 6800 pF X7R 0402 10% SMD MIL X7R PRF32535 697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0402 1005 6.8 nF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E270FH NEW GLOBAL PN 25V 27pF C A 581-KGM05ACG1E270FH 8,622Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 27 pF 1 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71C471KN NW G LOB PN 16V 470pF X7R A 581-KAM05AR71C471KN 25,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 470 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .056uF X7R 0402 10% Tol 9,153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 56 nF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 330pF C0G 0402 2% 59,577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 330 pF 2 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 2.2pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 6,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 2.2 pF 0.1 pF 200 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 91,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.1 pF 0.1 pF 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL1LEXB5104KRNA01 13,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 nF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAYL105SSD472KFNA01 11,662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.7 nF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 0.1pF .01pFT AE C-Q200 ThnFlm 0402 3,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF Microwave / High Q SMD/SMT 0402 1005 100 fF 0.01 pF
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E100GH NEW GLOBAL PN 25V 10pF C A 581-KGM05ACG1E100GH 7,426Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 2 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05ACG1E4R7CH NEW GLOBAL PN 25V 4.7pF A 581-KGM05ACG1E4R7CH 24,451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.7 pF 0.25 pF 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71E332KH NW G LOB PN 25V 3300pF X7 A 581-KAM05AR71E332KH 53,206Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 3.3 nF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51E682KH NEW GLOBAL PN 25V 6800pF A 581-KGM05AR51E682KH 27,205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 6.8 nF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM05AR71H472KN NEW GLOBAL PN 50V 4700pF A 581-KAM05AR71H472KN 88,313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 4.7 nF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C104JN NEW GLOBAL PN 16V .1uF X A 581-KGM05AR71C104JN 141,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 100 nF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71A682KH NEW GLOBAL PN 10V 6800pF A 581-KGM05AR71A682KH 32,425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 6.8 nF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.3pF Tol 0.1pF 2,904Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 1.3 pF 0.1 pF 200 VDC
KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 22pF Tol 5% 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Silicon RF Capacitors / Thin Film RF/Microwave Multilayer Capacitors (MLC) SMD/SMT 0402 1005 22 pF 5 % 200 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 150pF C0G 0402 5% 194,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 150 pF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.5pF 200V C0G +/-0.01pF 6,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.5 pF 0.1 pF 200 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 0.7pF 200V C0G +/-0.01pF 9,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.7 pF 0.1 pF 200 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.0pF 100V 0.1% C0G 5,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 2 pF 0.1 pF 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 6.2pF 200V C0G +/-.01pF HIFREQ 5,036Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors RF Microwave / High Q Capacitors SMD/SMT 0402 1005 6.2 pF 0.1 pF 200 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 pF 50 VDC 2% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 141,242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 10 pF 2 % 50 VDC