3216 Tụ điện

Kết quả: 75,615
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 33uF 10V 10% 14,739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 3.2x1.6 12,674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 39pF 50volts C0G 2% 21,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 39 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.01uF C0G 1206 2% AEC-Q200 6,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.01uF C0G 1206 2% 4,938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.01 uF 2 % 250 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 10% AEC-Q200 4,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10% AEC-Q200 38,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 33pF C0G 1206 0.5pF 3,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 pF 0.5 pF 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.033uF C0G 1206 5% AEC-Q200 7,109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 nF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V 56pF C0G 1206 5% Thời gian sản xuất của nhà máy: 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 56 pF 5 % 2 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 1000pF X7R 1206 10% 11,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 10 % 200 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 10uF 1206 10% ESR=2 Ohms 33,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1206 20% ESR=25mOhms 33,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2A102FT NEW GLOBAL PN 100V 1000p A 581-KGM31BCG2A102FT 28,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1000 pF 1 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31VCG2D122JU NEW GLOBAL PN 200V 1200p A 581-KGM31VCG2D122JU 10,635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1200 pF 5 % 200 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1H3R9CT NEW GLOBAL PN 50V 3.9pF A 581-KGM31BCG1H3R9CT 15,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3.9 pF 0.25 pF 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71H105MU NEW GLOBAL PN 50V 1uF X7 A 581-KGM31HR71H105MU 20,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG2H100KT NEW GLOBAL PN 500V 10pF A 581-KGM31BCG2H100KT 15,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 pF 10 % 500 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1C101JT NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM31BCG1C101JT 33,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51C225KU NEW GLOBAL PN 16V 2.2uF A 581-KGM31HR51C225KU 11,244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 22pF 10% 305Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 pF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 0.1uF 10% 15,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 0.1 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 15,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 47uF 20% 1206 ESR =70mOhm Black Resin 2,813Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 10% 20,284Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 16 VDC