3216 Tụ điện

Kết quả: 75,658
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 10nF 1206 X7R +/-10% Flexiterm 4,374Có hàng
3,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 nF 10 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73A472MU NEW GLOBAL PN 1KV 4700pF A 581-KGM31AR73A472MU 9,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 nF 20 % 1 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3D121JU NEW GLOBAL PN 120PF 2KV A 581-KGM31ACG3D121JU 3,517Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 120 pF 5 % 2 kVDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 2.2uF X7R 1206 10 % AEC-Q200 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 10% 1206 E SR = 2.4 Ohm 155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 20% 1,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 4.7uF X7R 1206 10% HI CV 100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.047uF X7R 1206 10% 2,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 0.047 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 20% 1206 ES R= 2 Ohm 238Có hàng
83,107Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7UF 10V 10% 2,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.5uF 10% 1206 E SR= 6.7 Ohm 1,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 20 % 20 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 0.033uF 1206 10% 16V MLCC 7,274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 33 nF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 16volts 10% A case Molded 1,511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 35Volts 10% A Case Molded 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Very Low DCL SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 6.3V 20% A case 859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 15 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 16V 20% A case 146Có hàng
2,000Dự kiến 25/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 15 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 4.7uF 25volts 10% A cs ESR 3.5 Molded 1,480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 15pF 25volts C0G 10% 1,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 15 pF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 1800pF 100volts C0G 5% 3,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1800 pF 5 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 22pF 100volts C0G 5% 2,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 22 pF 5 % 100 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 270pF 50volts C0G 10% 2,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 270 pF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 2.2pF 50volts C0G +/-0.1pF 7,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 pF 0.1 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4.7pF 50volts C0G +/-0.1pF 538Có hàng
8,000Dự kiến 05/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 pF 0.1 pF 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 820pF 50volts C0G 1% 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 820 pF 1 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4.7uF 10volts X5R 10% 2,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 4.7 uF 10 % 10 VDC