3216 Tụ điện

Kết quả: 75,657
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V .047uF X7R 1206 10% AEC-Q200 1,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 47 nF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63V 0.047uF X7R 1206 10% AEC-Q200 2,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 47 nF 10 % 63 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF X8R 1206 5% 7,840Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 5 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 20% ESR=6630mOhms 1,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 1206 10 % ESR=25mOhms AECQ200 3,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1206 10 % ESR=2.5 Ohms AECQ200 149Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 33uF 1206 10% AEC-Q200 1,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 33 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 33uF 1206 20% ESR=2 Ohms 1,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 33 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 1.5uF 1206 10% ESR=8ohms 238Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 1.5 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 10% ESR=7ohms 1,874Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.68 uF 50 VDC 10% 1206 X7R AEC-Q200 1,954Có hàng
3,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 680 nF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.047 uF 50 VDC 2% 1206 C0G (NP0) AEC-Q200 1,052Có hàng
3,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 47 nF 2 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 18 pF 630 VDC 2% 1206 C0G (NP0) 1,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 18 pF 2 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 330 pF 630 VDC 2% 1206 C0G (NP0) 2,794Có hàng
4,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 330 pF 2 % 630 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3900 pF 630 VDC 1% 1206 C0G (NP0) 3,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Ceramic Capacitors 1206 3216 3.9 nF 1 % 630 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 220pF 2000volts X7S 20% 1,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 220 pF 20 % 2 kVDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 25V 0.68uF X8R 10% T: 1.15mm 1,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 680 nF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT EPXY 1206 25V 1uF X7R 10% AEC-Q200 306Có hàng
4,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 50V 3.3uF X7R 20% AEC-Q200 884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 20 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1206 100V 0.33uF X8R 20% AEC-Q200 3,094Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 330 nF 20 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1206 10% Industrial 629Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 2200pF X7R 1206 10% AEC-Q200 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 2.2 nF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 1206 20% Medical 1,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASU31LSB7105KTNA01 353Có hàng
2,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BCG1E101KT NEW GLOBAL PN 25V 100pF A 581-KGM31BCG1E101KT 11,654Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 pF 10 % 25 VDC